15th

15th

The team celebrates their 15th victory of the season.

Định nghĩa

Tính từ: Thứ mười lămchỉ vị trí hoặc thứ tự đứng sau thứ mười bốn trước thứ mười sáu trong một chuỗi.

dụ sử dụng
  • ( ấy về đíchvị trí thứ mười lăm trong cuộc đua.)
  • (Chương thứ mười lăm của cuốn sách rất thú vị.)
  • (Hôm nay ngày 15 tháng Ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the 15th century": thế kỷ 15 (từ năm 1401 đến năm 1500).

    • The 15th century was a time of great exploration. (Thế kỷ 15 thời kỳ khám phá vĩ đại.)
  • "15th anniversary": kỷ niệm lần thứ 15.

    • They celebrated their 15th wedding anniversary last week. (Họ đã kỷ niệm 15 năm ngày cưới vào tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Fifteen (số từ): mười lăm – dạng số đếm cơ bản.

    • There are fifteen students in the class. ( mười lăm học sinh trong lớp.)
  • Fifteenth (danh từ): người/vậtvị trí thứ mười lăm, hoặc một phần mười lăm.

    • He was the fifteenth to arrive. (Anh ấy người thứ mười lăm đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Thứ mười lăm (từ Hán Việt): cách diễn đạt tương tự nhưng ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "15th", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ thứ tự: - To come in 15th: về thứ mười lăm. - Our team came in 15th in the tournament. (Đội của chúng tôi về thứ mười lăm trong giải đấu.)

Thành ngữ liên quan
  • At the 15th hour: vào phút chót, vào thời điểm cuối cùng (thường dùng trong văn cảnh khẩn cấp hoặc kịch tính).
    • The rescue arrived at the 15th hour, just before the storm hit. (Đội cứu hộ đến vào phút chót, ngay trước khi cơn bão ập tới.)