15
Định nghĩa
Danh từ:
- Số mười lăm: "15" là số đếm, nằm giữa số 14 và số 16, được tạo thành từ tổng của 14 và 1.
- Con số 15: "15" cũng dùng để chỉ chính ký hiệu số này.
Tính từ:
- Mười lăm: "15" được dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự, nghĩa là nhiều hơn mười bốn một đơn vị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- 15 is the number of players in a rugby team. (15 là số cầu thủ trong một đội bóng bầu dục.)
- She turned 15 last week. (Cô ấy vừa tròn 15 tuổi vào tuần trước.)
Tính từ:
- There are 15 apples on the table. (Có 15 quả táo trên bàn.)
- He is the 15th person in line. (Anh ấy là người thứ 15 trong hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"15 minutes of fame": mười lăm phút nổi tiếng (thành ngữ chỉ sự nổi tiếng ngắn ngủi).
- The internet meme gave him 15 minutes of fame. (Trào lưu trên mạng đã cho anh ta mười lăm phút nổi tiếng.)
"Sweet 15": lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 15 (thường dùng trong văn hóa Mỹ Latinh, gọi là quinceañera).
- Her sweet 15 party was a grand celebration. (Bữa tiệc sinh nhật lần thứ 15 của cô ấy là một lễ kỷ niệm hoành tráng.)
Biến thể và từ gần giống
15th (adj/adv): thứ mười lăm.
- The 15th century was a time of exploration. (Thế kỷ 15 là thời kỳ khám phá.)
Fifteen (n/adj): dạng đầy đủ của "15" trong tiếng Anh, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
- Fifteen people attended the meeting. (Mười lăm người đã tham dự cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- A dozen and three: một tá rưỡi (cách nói ít phổ biến, mang tính ước lượng).
- XV: số La Mã cho 15.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn 15: bước sang tuổi 15.
- She will turn 15 next month. (Cô ấy sẽ bước sang tuổi 15 vào tháng sau.)
Thành ngữ liên quan
At 15, you're a teenager: khi 15 tuổi, bạn là một thiếu niên.
- At 15, she started high school. (Khi 15 tuổi, cô ấy bắt đầu học trung học.)
15 is a lucky number for some: 15 là con số may mắn đối với một số người.
- He always bets on the number 15. (Anh ấy luôn đặt cược vào số 15.)