14th

14th

The team celebrated their 14th victory of the season.

Định nghĩa

Tính từ: Thứ mười bốn (thứ tự đứng sau thứ mười ba trong một dãy).

dụ sử dụng
  • (Sinh nhật của anh ấy vào ngày mười bốn tháng Ba.)
  • ( ấy về thứ mười bốn trong cuộc đua.)
  • (Thế kỷ mười bốn thời kỳ nhiều thay đổi lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the 14th amendment": Tu chính án thứ mười bốn (trong Hiến pháp Hoa Kỳ).

    • The 14th amendment guarantees equal protection under the law. (Tu chính án thứ mười bốn đảm bảo quyền bảo vệ bình đẳng trước pháp luật.)
  • "14th-century architecture": Kiến trúc thế kỷ mười bốn.

    • The castle features typical 14th-century architecture. (Lâu đài mang kiến trúc đặc trưng của thế kỷ mười bốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fourteenth (adj): Dạng viết đầy đủ của "14th", nghĩa thứ mười bốn.
    • She celebrated her fourteenth birthday with a big party. ( ấy tổ chức sinh nhật thứ mười bốn với một bữa tiệc lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Next after the 13th: Đứng sau thứ mười ba.
  • Number 14 in order: Số thứ tự mười bốn trong một dãy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "14th" đây số thứ tự.
Thành ngữ liên quan
  • "The 14th of July": Ngày Quốc khánh Pháp (Bastille Day).

    • The 14th of July is a national holiday in France. (Ngày mười bốn tháng Bảy ngày lễ quốc giaPháp.)
  • "14th Street": Một con phố phổ biếnnhiều thành phố, thường được dùng để chỉ địa điểm.

    • We met at a café on 14th Street. (Chúng tôi gặp nhau tại một quán cà phê trên phố 14.)