12th
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ mười hai: "12th" là dạng viết tắt của "twelfth", dùng để chỉ vị trí hoặc thứ hạng đứng ngay sau thứ mười một và trước thứ mười ba trong một chuỗi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He finished in 12th place in the race. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ mười hai trong cuộc đua.)
- December is the 12th month of the year. (Tháng Mười Hai là tháng thứ mười hai trong năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"12th man": cổ động viên thứ mười hai (trong thể thao, chỉ sự ủng hộ nhiệt tình của khán giả).
- The home crowd was the 12th man for the team. (Khán giả nhà là cổ động viên thứ mười hai cho đội bóng.)
"12th grade": lớp mười hai (năm cuối cấp trung học phổ thông).
- She is a student in the 12th grade. (Cô ấy là học sinh lớp mười hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Twelfth (n): số thứ mười hai, một phần mười hai.
- He gave her a twelfth of the cake. (Anh ấy đưa cho cô ấy một phần mười hai cái bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Twelfth: thứ mười hai (dạng đầy đủ, không viết tắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "12th".
Thành ngữ liên quan
- "The 12th hour": giờ thứ mười hai (nghĩa bóng: thời điểm cuối cùng, trước khi quá muộn).
- They reached a decision at the 12th hour. (Họ đã đạt được quyết định vào giờ thứ mười hai.)