11th

11th

The runner in the red jersey is in 11th place in the race.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thứ mười một: "11th" tính từ chỉ vị trí đứng ngay sau thứ mười trước thứ mười hai trong một dãy hoặc thứ tự.
dụ sử dụng
  • ( ấy về đíchvị trí thứ mười một trong cuộc đua.)
  • (Hôm nay kỷ niệm 11 năm ngày cưới của tôi.)
  • (Chương thứ mười một của cuốn sách chương hấp dẫn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the 11th hour": (thành ngữ) vào phút cuối, thời điểm cuối cùng trước khi hết hạn.

    • They reached an agreement at the 11th hour. (Họ đã đạt được thỏa thuận vào phút cuối.)
  • "11th grade": lớp mười một (trong hệ thống giáo dục Mỹ).

    • He is a student in 11th grade. (Anh ấy học sinh lớp mười một.)
Biến thể từ gần giống
  • Eleven (số từ): mười một.

    • There are eleven players on a football team. ( mười một cầu thủ trong một đội bóng đá.)
  • Eleventh (tính từ, danh từ): thứ mười một (dạng viết đầy đủ của "11th").

    • The eleventh day of the month. (Ngày thứ mười một của tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Eleventh: thứ mười một (dạng viết đầy đủ, dùng trong văn bản trang trọng hơn).
    • His birthday is on the eleventh of June. (Sinh nhật của anh ấy vào ngày mười một tháng Sáu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "11th", nhưng có thể kết hợp với "rank" (xếp hạng):
    • to rank 11th: xếp hạng thứ mười một.
    • The team ranks 11th in the league. (Đội bóng xếp hạng thứ mười một trong giải đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • At the 11th hour: vào phút cuối, sát giờ chót.
    • The project was saved at the 11th hour by a new investor. (Dự án đã được cứu vào phút cuối bởi một nhà đầu mới.)