1
Định nghĩa
Danh từ:
- Số một: "1" là số tự nhiên nhỏ nhất lớn hơn 0, biểu thị một đơn vị hoặc một thực thể duy nhất.
- Một (trong ngữ cảnh chỉ số lượng): "1" dùng để chỉ một người, một vật, hoặc một phần tử cụ thể.
Tính từ:
- Một, duy nhất: "1" được dùng để miêu tả một đơn vị hoặc một thứ không có thứ hai.
- Đầu tiên: Trong một số ngữ cảnh, "1" có thể mang nghĩa là đầu tiên trong một dãy hoặc thứ tự.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The number 1 is the smallest whole number. (Số 1 là số nguyên nhỏ nhất.)
- He has the one but will need a two and three to go with it. (Anh ấy có số một nhưng sẽ cần số hai và số ba để đi cùng.)
Tính từ:
- She is the one person I trust the most. (Cô ấy là người duy nhất tôi tin tưởng nhất.)
- This is the one book that changed my life. (Đây là cuốn sách đầu tiên đã thay đổi cuộc đời tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Number one": số một, hàng đầu, quan trọng nhất.
- He is the number one player in the team. (Anh ấy là cầu thủ số một trong đội.)
- "One by one": từng cái một, lần lượt.
- The students entered the room one by one. (Các học sinh vào phòng từng người một.)
- "One and only": duy nhất, độc nhất vô nhị.
- She is my one and only love. (Cô ấy là tình yêu duy nhất của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- One (danh từ/đại từ): một, một người hoặc một vật.
- One must be careful when crossing the street. (Một người phải cẩn thận khi băng qua đường.)
- First (tính từ): thứ nhất, đầu tiên.
- He was the first to arrive. (Anh ấy là người đầu tiên đến.)
Từ đồng nghĩa
- Single: đơn lẻ, một mình.
- Unique: duy nhất, độc đáo.
- Sole: duy nhất, chỉ có một.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- One up: vượt lên, chiếm ưu thế.
- She always tries to one up her colleagues. (Cô ấy luôn cố gắng vượt lên đồng nghiệp của mình.)
- One off: một lần duy nhất, không lặp lại.
- This is a one off opportunity. (Đây là cơ hội chỉ có một lần.)
Thành ngữ liên quan
- All in one: tất cả trong một (chỉ sự kết hợp nhiều chức năng).
- This device is a printer, scanner, and copier all in one. (Thiết bị này là máy in, máy quét và máy photocopy tất cả trong một.)
- One in a million: hiếm có, đặc biệt.
- She is one in a million. (Cô ấy là người hiếm có, đặc biệt.)